spinal fusion
Định nghĩa
Danh từ: Hợp nhất cột sống là một thủ thuật y tế nhằm ổn định cột sống bằng cách nối hai hoặc nhiều đốt sống lại với nhau. Quá trình này thường được thực hiện thông qua phẫu thuật, nhưng đôi khi cũng có thể đạt được bằng phương pháp kéo giãn hoặc cố định cột sống.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp nhất cột sống thường được khuyến nghị cho bệnh nhân bị đau lưng nghiêm trọng do đốt sống không ổn định.)
- (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện hợp nhất cột sống để chỉnh độ cong của cột sống bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Undergo spinal fusion": trải qua thủ thuật hợp nhất cột sống.
- She decided to undergo spinal fusion after months of unsuccessful physical therapy. (Cô ấy quyết định trải qua hợp nhất cột sống sau nhiều tháng vật lý trị liệu không thành công.)
- "Spinal fusion surgery": phẫu thuật hợp nhất cột sống.
- Spinal fusion surgery can take several hours and requires a long recovery period. (Phẫu thuật hợp nhất cột sống có thể kéo dài vài giờ và đòi hỏi thời gian hồi phục dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Fusion (danh từ): sự hợp nhất, nói chung.
- The fusion of the vertebrae helps stabilize the spine. (Sự hợp nhất các đốt sống giúp ổn định cột sống.)
- Vertebra (danh từ): đốt sống (số nhiều: vertebrae).
- The surgeon fused two vertebrae together to treat the condition. (Bác sĩ phẫu thuật đã nối hai đốt sống lại với nhau để điều trị tình trạng này.)
Từ đồng nghĩa
- Spinal arthrodesis: thuật ngữ y khoa chính xác hơn để chỉ sự hợp nhất cột sống.
- Spinal arthrodesis is a common treatment for degenerative disc disease. (Hợp nhất cột sống là phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh thoái hóa đĩa đệm.)
- Vertebral fusion: hợp nhất các đốt sống.
- Vertebral fusion can be performed using bone grafts or metal implants. (Hợp nhất đốt sống có thể được thực hiện bằng mảnh ghép xương hoặc cấy ghép kim loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spinal fusion".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spinal fusion".